Tại Sao Chúng Ta Sợ AI (Chiến Lược Tiếp Thị Và Quyền Lực Của Giới Tinh Hoa Kỹ Trị)

AI: The New Religion of Capitalism

Sự trỗi dậy của “Ma thuật” Kỹ thuật số và Ngôn ngữ

Một hình thái ma thuật mới đang len lỏi vào cấu trúc của thế giới hiện đại, không phải từ những trang sách cổ xưa mà từ sự cựa mình của một thực thể silicon inhuman (phi nhân tính). Tại tâm điểm của các đại trung tâm dữ liệu đang mọc lên như những pháo đài của kỷ nguyên số, thứ chảy qua những lớp vỏ kim loại không chỉ là dòng điện đơn thuần, mà là ngôn ngữ. Lần đầu tiên trong lịch sử, con người đối thoại với một cỗ máy và nhận lại những lời đáp có vẻ như mang đầy ý chí.

Trong truyền thống khoa học viễn tưởng, bất kỳ công nghệ nào đủ tiên tiến đều không thể phân biệt được với ma thuật. Tuy nhiên, ma thuật của Trí tuệ Nhân tạo (AI) sở hữu một sắc thái quyền năng hơn: nó gắn liền với “câu thần chú” (spells). Từ “spell” trong tiếng Anh vừa có nghĩa là đánh vần, vừa có nghĩa là bùa chú. AI đã thực hiện một cú áp đặt ý nghĩa: công nghệ bắt đầu biết sử dụng ngôn ngữ để thực hiện những “hành động spooky (ma quái) từ xa”, một dạng kiểm soát tâm trí tinh vi. Những “pháp sư máy móc” (machine magicians) này không chỉ triệu hồi hình ảnh hay văn bản, mà còn đang kiến tạo nên một bầu không khí xã hội đặc thù: sự transubstantiation (biến thể) của sóng điện từ thành những làn sóng tư tưởng.

Sự trỗi dậy này diễn ra trong một bối cảnh lịch sử mà Eric Hobsbawm đã mô tả sắc sảo trong The Age of Empire: con người hiện đại đã bị dạy bởi trải nghiệm của thế kỷ XX để sống trong sự kỳ vọng triền miên về ngày tận thế. Cho dù đó là chiến tranh hạt nhân hay thảm họa sinh thái, chúng ta luôn ở trạng thái chờ đợi thảm kịch. Việc sử dụng ngôn ngữ để gieo rắc nỗi sợ về “rủi ro tồn vong” (existential risk) chính là một chiến lược đánh vào điểm yếu tâm lý cố hữu này, biến những kỳ vọng tận thế thành công cụ để dẫn dắt dư luận và củng cố quyền lực cho các thực thể kỹ trị (technocratic entities).

Từ Thực tế đến Ám ảnh Tồn vong (Bản chất của Nỗi sợ)

Khi bóc tách các tầng nấc của nỗi sợ hãi về AI, chúng ta vạch trần một sự đứt gãy rõ rệt giữa những nguy cơ hữu hình và những cơn ác mộng suy đoán mang tính “tận thế hóa”. Một mặt, xã hội đang đối mặt với những ngoại ứng tiêu cực của hạ tầng silicon hết sức thực tiễn: các chiến dịch thông tin sai lệch, tác động tàn phá môi trường của các trung tâm dữ liệu ngốn điện, định kiến xã hội bị mã hóa vào thuật toán, và sự tự động hóa đang đe dọa sinh kế.

Sự phản kháng đối với những mối đe dọa này không phải là giả tưởng. Năm 2023, cuộc đình công của Hiệp hội Biên kịch Mỹ (WGA) và SAG-AFTRA là minh chứng cho cuộc chiến bảo vệ phẩm giá lao động trước sự xâm lấn của AI. Tương tự, năm 2024, Hiệp hội Công nhân Cảng Quốc tế (ILA) đã đứng lên yêu cầu giới hạn sự tự động hóa. Đây là những nỗi lo về “bát cơm manh áo”, về sự tha hóa của tri thức kỹ thuật.

Tuy nhiên, trên các diễn đàn quyền lực, những tiếng nói này bị lấn át bởi loại rhetoric “rủi ro tuyệt chủng”. Tạp chí Time từng đăng tải một đồ họa nấm hạt nhân kỹ thuật số rực rỡ, với cảnh báo rằng kết quả khả dĩ nhất là “mọi người trên Trái đất sẽ chết”. Việc chuyển dịch trọng tâm từ những xung đột giai cấp và lao động thực tế sang nỗi sợ hãi siêu hình về việc “con người bị tiêu diệt” là một bước đi chiến lược tài tình. Nó biến những vấn đề chính trị-kinh tế cụ thể thành một vấn đề đạo đức chung chung, nơi mà cả tỷ phú lẫn công nhân cảng dường như đều nằm trong “cùng một hội một thuyền” của sự diệt vong, từ đó xóa nhòa đi ranh giới giai cấp trong việc chịu trách nhiệm và hưởng lợi.

Chiến lược Tiếp thị Nỗi sợ

Tại sao những CEO quyền lực nhất Thung lũng Silicon lại nhiệt tình cảnh báo về sự nguy hiểm của sản phẩm họ tạo ra? Đây không phải là sự hối lỗi, mà là một chiến thuật PR sắc bén nhằm khẳng định sức mạnh tuyệt đối của sản phẩm.

Hãy xem xét Sam Altman của OpenAI. Ông ta thường xuyên sử dụng các cặp lưỡng phân cực đoan: một tương lai “tốt đẹp không tưởng” hoặc viễn cảnh “tắt đèn cho tất cả chúng ta”. Chiến thuật này phục vụ hai mục đích. Thứ nhất, nếu sản phẩm của bạn có thể hủy diệt nhân loại, nó hẳn phải là thứ quyền năng nhất từng tồn tại – một lý lẽ hoàn hảo để thu hút hàng tỷ đô la đầu tư. Thứ hai, nó biện minh cho vị thế của những “Đại Nhân” (Great Men™) như những người duy nhất đủ năng lực cầm lái con quái vật này.

Định nghĩa về AGI (Trí tuệ Nhân tạo Tổng quát) trong hiến chương của OpenAI là “các hệ thống tự chủ vượt trội hơn con người ở hầu hết các công việc có giá trị kinh tế”. Đây chính là tư duy “Một Công cụ thống trị tất cả” (One Tool to rule them all). Sự mỉa mai nằm ở chỗ, Thung lũng Silicon bị ám ảnh bởi J.R.R. Tolkien nhưng lại chọn đứng về phía Sauron. Chúng ta thấy Peter Thiel đặt tên công ty giám sát là Palantir (viên đá nhìn thấu nhưng lại gây lừa mị), Palmer Luckey đặt tên công ty robot quân sự là Anduril (thanh kiếm), và Eric Schmidt tài trợ cho Istari (các pháp sư). Họ sử dụng tên của những vật phẩm gây tha hóa quyền lực để đặt tên cho các công cụ bán cho quân đội, biến destruction (sự hủy diệt) thành một mặt hàng cao cấp.

Nỗi sợ AI còn trở thành tấm bình phong cho các hành vi gian lận tài chính quy mô lớn. Caroline Ellison và Sam Bankman-Fried đã biện minh cho việc chiếm đoạt 8 tỷ đô la từ khách hàng FTX như một nỗ lực “kiếm vô hạn tiền” để cứu nhân loại khỏi kịch bản AI diệt chủng. Họ đầu tư hàng trăm triệu đô la tiền đánh cắp vào Anthropic – một công ty AI khác. Ở đây, nỗi sợ đã được tiền tệ hóa để rửa sạch tội lỗi và ngụy trang cho lòng tham vô đáy của những kẻ lừa đảo.

Giải mã “Ý chí” của Máy móc (AI như một dạng Tư bản)

Để bóc tách bản chất của AI, chúng ta phải hiểu nó không chỉ là công cụ, mà là một dạng Vốn (Capital). Như Ted Chiang nhận định: hầu hết nỗi sợ về AI thực chất là nỗi sợ về cách chủ nghĩa tư bản sẽ sử dụng công nghệ để chống lại con người.

Thí nghiệm tư duy về “AI sản xuất kẹp giấy” thường được dùng để dọa dẫm về rủi ro của siêu trí tuệ. Tuy nhiên, đây thực chất là một câu ngụ ngôn che giấu bản chất của chủ nghĩa tư bản. Vấn đề không nằm ở sự “thông minh” của máy móc, mà nằm ở động lực lợi nhuận không giới hạn của hội đồng quản trị. AI chỉ đơn thuần thực thi mệnh lệnh tối đa hóa lợi nhuận của hệ thống kinh tế hiện tại trên một hành tinh có hạn. Mark Fisher gọi đây là “ý chí không có người sở hữu” (will without a willer) – một cấu trúc áp lực buộc các CEO phải liên tục tăng trưởng, nếu không sẽ bị thay thế.

Sở dĩ chúng ta dễ dàng tin vào “AI nổi loạn” là do xu hướng nhân cách hóa (anthropomorphize). Thông qua “Thuyết tâm trí” (Theory of Mind), chúng ta gán cho AI những ý định mà nó không hề có. Điều này liên hệ trực tiếp đến bài báo “Stochastic Parrots” của Emily Bender và Timnit Gebru. Họ vạch trần rằng LLMs chỉ là những “con vẹt ngẫu nhiên” lắp ghép xác suất từ dữ liệu, nhưng con người lại không thể ngừng suy đoán về “tác giả” đằng sau văn bản. Việc Google sa thải Gebru và Mitchell khi họ công bố nghiên cứu này chứng minh rằng các tập đoàn cần duy trì ảo tưởng về “linh hồn trong cỗ máy” để che đấu sự tích lũy nguyên thủy thông tin (primitive accumulation of information) và các cấu trúc giai cấp đang vận hành nó. AI không có ý chí chiếm lĩnh thế giới, nhưng những kẻ sở hữu nó thì có.

Sự biến mất của Tri thức và Sự trỗi dậy của “Hộp đen”

Sự inscrutability (không thể hiểu thấu) của AI hiện nay là kết quả của một quá trình lịch sử lâu dài, khởi đầu từ sự tiến hóa của bóng bán dẫn (transistor).

Vào thập niên 1950, radio transistor là một thực thể hữu hình. Trẻ em có thể tháo rời, hiểu chức năng từng tụ điện và tự sửa chữa. Tri thức công nghệ khi đó là tri thức mở. Tuy nhiên, theo định luật Moore, số lượng transistor đã tăng từ hàng chục lên hàng tỷ, trở nên quá nhỏ để nhìn thấy dưới kính hiển vi quang học. Chúng ta rơi vào trạng thái “vắng bóng triệt để” (radically absent) của hiểu biết về sản xuất.

Những chiếc điện thoại hiện đại bị “dán kín” theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Sự “kín kẽ” này không phải yêu cầu kỹ thuật mà là một lựa chọn chính trị-kinh tế nhằm củng cố quyền lực của các chuyên gia. Phong trào “Right-to-Repair” chống lại John Deere hay Apple là một nỗ lực đòi lại quyền kiểm soát công cụ từ tay các tập đoàn. AI là đỉnh cao của sự tách rời này: một “hộp đen” mà ngay cả những người tạo ra nó đôi khi cũng không hiểu nổi tại sao nó đưa ra kết quả đó.

Sự biến mất của tri thức bên trong cũng che khuất quá trình sản xuất đầy tàn khốc. Khi chúng ta sử dụng ChatGPT, chúng ta không thấy những lao động dán nhãn dữ liệu giá rẻ ở Kenya, những vụ tự tử tại Foxconn, hay việc khai thác tài nguyên đẫm máu ở Congo. Sự “huyền bí” của công nghệ được sử dụng để bọc thép cho địa vị vốn của nó: khi người dùng không hiểu máy móc vận hành thế nào, họ buộc phải chấp nhận quyền lực tuyệt đối của những “pháp sư kỹ trị” sở hữu nó.

Chủ nghĩa Tân tự do và Sự thống trị của các “Chuyên gia”

Rhetoric về AI hiện nay là sự kế thừa trực tiếp từ tư tưởng “Không có lựa chọn thay thế nào khác” (TINA) của Margaret Thatcher. Henry Kissinger tuyên bố AI “không còn là một sự lựa chọn” – một cách trình bày các lựa chọn chính trị như là tất yếu kỹ thuật.

David Harvey đã chỉ ra rằng chủ nghĩa tân tự do coi thị trường như một thiết bị xử lý thông tin tối ưu. Trong bối cảnh này, AI được định vị như một “thị trường siêu cấp”. David Graeber cung cấp một nhãn quan sâu sắc hơn: ông bác bỏ sự đối lập giữa thị trường và nhà nước, khẳng định rằng thị trường thường xuyên được tạo ra bởi bạo lực nhà nước (ví dụ: ép buộc dùng tiền xu để trả thuế nuôi quân đội). AI hiện nay đang giúp nhà nước “cưỡng bách thị trường tồn tại” thông qua giám sát và tiền kỹ thuật số.

Dưới đây là bảng đối chiếu các đặc điểm cấu trúc:

Lý thuyết Tân tự do (Thatcher/Harvey) Rhetoric AI hiện tại (Altman/Kissinger)
Thị trường là bộ xử lý thông tin phi tập trung tốt nhất. AGI là “bộ não” tối thượng giải quyết mọi vấn đề xã hội.
Tư nhân hóa các dịch vụ công và tài sản chung. “Enclosure” (bao vây) dữ liệu công cộng để huấn luyện mô hình tư nhân.
Quản trị bởi các chuyên gia kỹ trị thay vì chính trị dân chủ. “Hãy để các phòng lab AI tự điều tiết vì chính trị gia không hiểu công nghệ.”
TINA: “There Is No Alternative” (Không có lựa chọn khác). AI là sự tất yếu lịch sử; chúng ta chỉ có thể chấp nhận hoặc bị nuốt chửng.
Coi xã hội chỉ là các cá nhân nguyên tử hóa. Coi tri thức nhân loại chỉ là các điểm dữ liệu chờ khai thác.

Sự trỗi dậy của AI đi kèm với cái mà chúng ta gọi là “bureauc-recursion” (sự đệ quy quan liêu): việc tư nhân hóa các commons (tài sản chung) không làm giảm thủ tục, mà tạo ra những lớp quan liêu chồng chéo để quản lý các rào cản truy cập. Chính trị bị thay thế bởi quản trị kỹ trị, nơi năng lực chuyên môn được dùng làm bình phong để triệt tiêu các thảo luận về công lý giai cấp.

Đọc về AI với nhãn quan Giai cấp

Để giải mã những cơn mê sảng về “rủi ro tồn vong”, chúng ta phải đọc mọi tự sự về AI thông qua lăng kính giai cấp và quyền lực. Những cơn ác mộng về việc AI thống trị thế giới thực chất phản ánh vị thế giai cấp của người kể chuyện: nỗi lo sợ của giai cấp sở hữu bị thay thế bởi chính thứ sức mạnh vô hồn mà họ đã dùng để thống trị kẻ khác.

Chúng ta cần cảnh giác trước các câu chuyện của “những kẻ lừa đảo tiền số” và “những kẻ bán vũ khí” vốn đang dùng bóng ma AI để che đậy thảm họa thực sự: sự tích lũy vốn tàn khốc và sự xói mòn quyền lao động. AI không phải vị thần hay ác quỷ từ trên trời rơi xuống; nó là sự tiếp nối của quá trình bao vây tri thức nhân loại và kiểm soát quan liêu.

Tương lai của AI không phải là một định mệnh định sẵn. Chúng ta phải tháo bỏ lớp vỏ “ma thuật” của những câu thần chú kỹ thuật số để vạch trần những bàn tay đang vận hành chúng. Đòi lại quyền lực chính trị đối với công nghệ có nghĩa là buộc AI phải phục vụ lợi ích chung, thay vì chỉ là công cụ để củng cố sự thống trị của một nhóm nhỏ thiểu số kỹ trị. Đã đến lúc chúng ta ngừng sợ hãi những bóng ma trong máy móc và bắt đầu đối diện với những cấu trúc quyền lực bằng xương bằng thịt đang sở hữu chúng.